HIỂU ĐỂ ĐIỀU TRỊ TỐT BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

Share :

1. Đái tháo đường là bệnh gì?

  • Glucose (đường) trong máu là nguồn năng lượng chính cho cơ thể. Insulin – một hormone do tụy tiết ra – giúp đưa glucose vào tế bào và duy trì nồng độ glucose máu ổn định.

  • Đái tháo đường (ĐTĐ) là tình trạng glucose máu tăng cao mạn tính do thiếu insulin, giảm tác dụng của insulin (đề kháng insulin) hoặc cả hai. Bệnh thường đi kèm rối loạn chuyển hóa protid và lipid.

2. Các thể chính của bệnh ĐTĐ

Hiện có 5 typ đái tháo đường chính:

  • ĐTĐ typ 1 (≈1%): Do thiếu insulin tuyệt đối, thường gặp ở trẻ em, khởi phát nhanh, triệu chứng rầm rộ.

  • ĐTĐ typ 2 (>80%): Do đề kháng insulin, diễn tiến âm thầm nên thường được phát hiện muộn.

  • ĐTĐ typ 3: Đái tháo đường thứ phát do viêm tụy, phẫu thuật cắt tụy hoặc sử dụng thuốc gây tăng glucose máu.

  • ĐTĐ typ 4: Đái tháo đường thai kỳ, thường hết sau sinh. Gặp ở khoảng 15% phụ nữ mang thai.

  • ĐTĐ typ 5: Đái tháo đường ở người gầy, suy dinh dưỡng.


3. Chẩn đoán bệnh đái tháo đường

Biểu hiện lâm sàng điển hình: 4 nhiều – uống nhiều, đái nhiều, ăn nhiều, gầy nhiều. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân không có triệu chứng hoặc chỉ được phát hiện khi đã có biến chứng.

Chẩn đoán xác định dựa vào xét nghiệm máu:

  1. Glucose máu lúc đói (nhịn ăn 8–14h) > 7,0 mmol/L

  2. Glucose máu bất kỳ > 11,0 mmol/L, kèm theo triệu chứng

  3. Glucose máu 2 giờ sau uống 75g glucose > 11,0 mmol/L

  4. HbA1C > 6,5%


4. Biến chứng của đái tháo đường

Glucose máu tăng cao kéo dài có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm:

  • Biến chứng mạch máu nhỏ: Mù mắt, suy thận, tê bì chân tay. Gặp ở 10% bệnh nhân mắc ĐTĐ ≥5 năm và 30–50% khi bệnh trên 20 năm.

  • Biến chứng mạch máu lớn: Nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tắc mạch chi. Tăng nguy cơ tử vong sớm 6–12 năm so với người không mắc bệnh.

  • Nhiễm trùng: Viêm phổi, lao, nhiễm trùng răng, tiết niệu, nhiễm trùng bàn chân (tăng nguy cơ cắt cụt chi 15–30 lần).

  • Bệnh lý đi kèm: Tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, gút…

Lưu ý: Nhiều bệnh nhân ĐTĐ typ 2 được chẩn đoán muộn, khi đã có biến chứng.


5. Điều trị đái tháo đường typ 2

Ba trụ cột điều trị có giá trị ngang nhau:

5.1. Chế độ ăn uống hợp lý

  • Ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp, giàu chất xơrau xanh.

  • Ăn vừa phải, chia nhỏ bữa ăn (thêm 1–2 bữa phụ).

  • Hạn chế tinh bột nhanh, đồ ngọt, nước ngọt.

5.2. Vận động thể lực

  • Tập cường độ vừa phải (đi bộ nhanh, đạp xe…) ít nhất 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần.

  • Không tập khi glucose máu < 5,5 mmol/L hoặc > 14,5 mmol/L.

  • Uống đủ nước, hỏi ý kiến bác sĩ trước khi tập nặng.

5.3. Dùng thuốc

  • Metformin: Giảm đề kháng insulin, uống sau ăn.

  • Sulfonylurea (Gliclazide, Glimepiride): Kích thích tụy tiết insulin, uống trước ăn.

  • Gliptin (Sitagliptin, Linagliptin): Tác dụng kép – tiết insulin và giảm đề kháng.

  • Flozine (Empagliflozin, Dapagliflozin): Giảm glucose máu qua thận.

  • Thuốc phối hợp: Metformin + Sulfonylurea hoặc Gliptin.

  • Insulin tiêm: Có thể cần thiết, tiêm 1–4 lần/ngày, phối hợp thuốc uống nếu cần.

Lưu ý quan trọng:

  • Không tự ý dùng thuốc lá, thuốc nam, thuốc tễ không rõ nguồn gốc.

Bác sĩ sẽ cá nhân hóa điều trị theo mức đường máu, cân nặng, biến chứng tim mạch/thận…


6. Mục tiêu điều trị theo Bộ Y tế (2020)

  • Glucose máu trước ăn: 4,4 – 7,2 mmol/L

  • Glucose máu sau ăn: < 10 mmol/L

  • HbA1C: < 7,0% (xét nghiệm mỗi 3 tháng/lần)

Đối với người lớn tuổi, có nhiều biến chứng hoặc sống một mình, mục tiêu có thể nới lỏng để tránh hạ đường huyết.

Các mục tiêu khác:

  • Huyết áp < 130/80 mmHg

  • LDL-Cholesterol < 2,6 mmol/L

  • Cân nặng: duy trì mức hợp lý, giảm cân nếu thừa cân/béo phì


7. Nguyên tắc sống chung với đái tháo đường

  • Tuân thủ điều trị: Dùng thuốc đúng giờ, đủ liều kể cả thuốc huyết áp, mỡ máu.

  • Lối sống lành mạnh: Không hút thuốc, hạn chế bia rượu, ăn ngủ điều độ, tập thể dục đều đặn.

  • Theo dõi sức khỏe:

    • Kiểm tra bàn chân mỗi ngày.

    • Đo đường máu mao mạch thường xuyên, đặc biệt khi có dấu hiệu đói hoặc mệt.

    • Nếu glucose máu < 4,0 mmol/L → cần ăn ngay và báo bác sĩ.

  • Tái khám đúng hẹn, không tự ý bỏ thuốc. Nếu chưa khám được thì phải mua thuốc theo đơn để dùng tiếp.

  • Tiêm phòng đầy đủ: Viêm gan virus, cúm, Zona, phế cầu…

8. Khám và điều trị đái tháo đường tại Bệnh viện Bình Định

Hiện nay, Bệnh viện Bình Định có đầy đủ đội ngũ bác sĩ chuyên khoa, hệ thống xét nghiệm hiện đại và các phác đồ điều trị cập nhật nhằm chẩn đoán, theo dõi và điều trị toàn diện bệnh lý đái tháo đường. Tại đây, người bệnh sẽ được tư vấn kỹ lưỡng về chế độ ăn uống, vận động, sử dụng thuốc, cũng như cách phòng ngừa và xử trí biến chứng.

Nguồn bài viết : Phòng Kinh doanh – Marketing

1900 96 96 39
Scroll to Top

Gửi câu hỏi cho Bác sĩ Bệnh viện Bình Định

Đăng ký khám và tư vấn tại Bệnh Viện bình định

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của quý khách. Chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.